(Tomorrow)=(Ngày mai)
{0}% Uploaded=Tải lên... {0}%
+ Add Directory=+ Thêm thư mục
Access denied=Truy cập bị từ chối
Add New Directory=Thêm thư mục mới
Are you sure?=Bạn có chắc muốn làm thế không?
Available=Đang có sẵn
Browse online for replays with {0}=Tìm kiếm Replay trực tuyến với {0}
BrowseReplaysBtn_Text=Duyệt tìm Replay
BrowseToDataDir=Hãy chọn thư mục bạn muốn dùng để lưu dữ liệu.
BrowseToLOLDir=Hãy chọn đường dẫn đến thư mục League of Legends trên máy của bạn.
BrowseToReplayDir=Hãy chọn thư mục bạn muốn lưu replay vào.
cancelButton_Text=Hủy
CancelReplayBtn_Header=Dừng tải replay lên.
capturesIcon_Tooltip=Điểm chiếm cứ.
ChangeViewButton_Tooltip=Bật/ Tắt Xem
ClearSearchIcon_Tooltip=Xóa tìm kiếm
Close LOL Recorder?=Bạn muốn đóng LOL Recorder?
Close?=Đóng?
closeMatchDialogDesc=Một trận đấu hoặc replay đang trong quá trình phát, bạn có chắc muốn dừng tiến trình hiện tại?
closeMatchDialogTitle=Bạn có muốn kết thúc trận đấu đang diễn ra?
CloseWhileUpload_Warning=Replay vẫn đang được tải lên.
Bạn có chắc muốn dừng lại?

Replay hiện đang được tải lên sẽ bị hủy bỏ.
Converting old replays...=Đang chuyển đổi định dạng các replay cũ...
Converting replay...=Chuyển đổi định dạng replay...
dataDirectoryLabel_Text=Thư mục chứa dữ liệu:
Delete=Xóa
Delete Replays?=Bạn muốn xóa replay này?
Delete?=Xóa bỏ?
DeleteMessage_Directory=Bạn có thực sự muốn xóa {0} và tất cả các tập tin trong đó?
DeleteMessage_DirectoryConfirmation=Tất cả các  {0} files chứa trong {1} cũng sẽ bị xóa bỏ.
DeleteMessage_Multi=Bạn có chắc muốn xóa bỏ tất cả trong mục {0}?
DeleteMessage_Single=Bạn có chắc chắn muốn xóa {0}?
Deleting {0} files=Đang xóa các tập tin của {0}
domScoreIcon_Tooltip=Điểm
Enter Directory Name=Nhập tên thư mục
Enter new directory name:=Nhập tên thư mục mới:
Enter new replay name:=Nhập tên mới của replay:
Enter new replay version=Nhập vào phiên bản mới của replay
EnterLoginDetails=Xin vui lòng nhập thông tin tài khoản của bạn ở leaguereplays.com.
Error=Lỗi
errorButton_Tooltip=Có lỗi khi tải replay lên
Exit=Thoát
Expand=Mở rộng
Find all replays with {0}=Tìm kiếm tất cả replay với {0}
Find all replays with {0} as {1}=Tìm tất cả các replay với {0} như {1}
First Win Availability=Có thể đạt được "First win of the day"
FirstConvertQuestion=LOLReplay sẽ chuyển đổi tất cả các replay {0} sang định dạng lrf

Bạn có muốn lưu lại bản dự phòng vào {1}\backup?

Sẽ chiếm ~{2} MB trong bộ nhớ
goldIcon_Tooltip=Số vàng kiếm được
HelpBtn_Text=Trợ giúp
HideInSysTrayChk_Tooltip=Ẩn LOLReplay trong khay hệ thống
khi nhấn nút đóng
HideInSysTrayLabel_Tooltip=Ẩn LOLReplay trong khay hệ thống
khi nhấn nút đóng
HideOnMinimizeChk_Tooltip=Ẩn LOLReplay trong khay hệ thống khi thu nhỏ cửa sổ
Thay vì của hiển thị biểu tượng trong thanh tác vụ
HideOnMinimizeLabel_Text=Thu nhỏ cửa sổ xuống khay hệ thống
HideOnMinimizeLabel_Tooltip=Ẩn LOLReplay trong khay hệ thống khi thu nhỏ cửa sổ
Thay vì của hiển thị biểu tượng trong thanh tác vụ
Invalid filename=Tập tên không đúng
InvalidNamingSchemeMsg=Tên không hợp lệ.
Đảm bảo tên không chứa bất kỳ ký tự không được dùng.
LanguageLabel_Text=Ngôn ngữ:
Length:=Độ dài trận:
Login=Đăng nhập
Logout=Đăng xuất
Logged in as=Đang đăng nhập với tên
lolPathLabel_Text=Phiên bản League of Legends:
lolPathPrompt=Đường dẫn tới thu mục League of Legends đã không được được thiết lập.

Xin vui lòng chọn đường dẫn đến thư mục League of Legends của bạn.
minionsIcon_Tooltip=Số minions giết được
My Replays=Replay của tôi
MyReplaysBtn_Text=Replay của tôi
NamingSchemeLabel_Text=Đặt tên replay:
NamingSchemeTooltip_Text=Sơ đồ đặt tên sẽ được sử dụng khi lưu replay.

Bao gồm:

<yy>- Năm
<MM>- Tháng
<dd>- Ngày
<hh>- Giờ
<mm>- Phút
<ss> – Giây  

<champion>- Tên Champion / Người xem
<summoner> - Tên Summoner
NewerReplayWarning=Chú ý: Replay này là từ một phiên bản mới hơn so với phiên bản League of Legends hiện tại.
Bạn có muốn chọn một thư mục khác chứa League of Legends?
NewerReplayWarning_Caption=Phiên bản mới hơn
NewsBtn_Text=Tin tức
NewsBtn_Tooltip=Trang chủ
No=Không
NotifyAllUpdatesChk_Tooltip=Hiển thị thông báo khi có bản cập nhật mới của LOLReplay.
NotifyAllUpdatesLabel_Text=Thông báo khi có thông tin cập nhật.
NotifyAllUpdatesLabel_Tooltip=Hiển thị thông báo về việc update cho tất cả các bản cập nhật của LOLReplay.
Or Register a New Account=Hoặc đăng ký một tài khoản mới
Packaging Replay...=Đóng gói Replay...
PasswordLabel_Text=Mật khẩu:
PreventCursorClippingLabel_Text=Tắt con trỏ chuột trong replay
Rename=Đổi tên
Rename Directory=Đổi tên thư mục
Repair=Sửa
RepairDialogConfirmation=Bạn có chắc replay này là từ {0}?
Chọn phiên bản không đúng có thể khiến replay không hoạt động.
RepairDialogMsg1=Nhập vào phiên bản mà replay này được lưu (Hiện tại: {0})
Dựa trên ngày gợi ý của LOL Replay: {1}
RepairDialogMsg2=Dựa trên client, LOL Replay đề nghị: {0}
Replay version has been changed from {0} to {1}=Phiên bản của Replay đã được chuyển từ {0} sang {1}
replayDirectoryLabel_Text=Thư mục Replay:
ReplayDirMenu_Text=Replay của tôi ▸
Replays still uploading=Replay vẫn đang được tải lên
ScreenshotQualityLabel_Text=Chất lượng của ảnh chụp màn hình:
ScreenshotQualityLabel_Tooltip=Chất lượng/ Độ nén khi lưu ảnh chụp màn hình
ScreenshotSizeLabel_Text=Kích thước ảnh chụp màn hình:
ScreenshotSizeLabel_Tooltip=Kích thước tối đa cho ảnh chụp màn hình
SearchIcon_Tooltip=Tìm kiếm
SettingsTitle_Text=Cài đặt
ShowHPLabel_Text=Hiển thị thanh HP
ShowHPLabel_Tooltip=Không ẩn thanh HP khi ẩn giao diện người dùng
StartWithWindowsLabel_Text=Tự động chạy cùng với Windows.
StartWithWindowsLabel_Tooltip=Tự động chạy LOLReplay khi bật máy.
towersIcon_Tooltip=Số trụ phá được
TranslationDesc_Text=Được Việt hóa bởi Kenzil!
Unable to delete {0}=Không thể xóa {0}
Unable to move=Không thể di chuyển
Unable to move files=Không thể di chuyển files
uploadButton_Tooltip=Tải lên
UploadingMsg_Text=Đang tải lên...
Version changed=Phiên bản đã thay đổi
viewButton_Tooltip=Xem bình luận
Waiting for match stats...=Chờ thông tin thống kê trận đấu...
WinLossString=Thắng: {0}  Thua: {1}
Yes=Đồng ý
Click here to get it now!=Click vào đây để nhận ngay bây giờ!
HideInSysTrayLabel_Text=Ẩn xuống khay hệ thống
Unable to rename replay: {0}=Không thể đổi được tên replay: {0}
Compact=Thu gọn
EnterLoginDetails_Fail=Tên tài khoản hoặc mật khẩu không đúng.
FrapsFix_Desc=Bạn đang sử dụng Fraps
Điều chỉnh tốc độ trong LOL Replay sẽ gặp sự cố khi bạn ghi lại với Fraps.
Bạn có muốn vô hiệu hóa bộ đếm thời gian đồng bộ để khắc phục điều này?
Lưu ý rằng điều này sẽ gây sự cố về hình ảnh khi sử dụng tua đi hoặc giảm tốc độ.
FrapsFixDisabled_Desc=Lưu ý rằng nếu tùy chọn này không được bật, fraps có thể không ghi lại được với tốc độ chuẩn.
Bạn có thể bật tùy chọn này sau qua thanh menu.

Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng phần mềm ghi khác nếu bạn thấy có vấn đề.
FrapsFixEnabled_Desc=Fraps fix đã được kích hoạt.

Lưu ý rằng bộ đếm thời gian có thể không đồng bộ cho đến khi tùy chọn này bị vô hiệu hóa qua thanh Menu.

Chúng tôi khuyên bạn nên thử những phần mềm ghi khác nhau.
FrapsFixLabel_Tooltip=Vô hiệu hóa bộ đếm thời gian để fraps hoạt động chính xác.
New Update Available:=Đã có bản cập nhật mới:
neutralizeIcon_Tooltip=Điểm chiếm đóng.
Playing Replay:=Đang chạy replay:
PovString=Từ POV của {0}
PreventCursorClippingLabel_Tooltip=Ngăn con trỏ bị đơ ở chế độ cửa sổ.
Recording Match...=Đang ghi lại trận đấu...
UsernameLabel_Text=Tên tài khoản:
Custom=Custom game
Level=Cấp độ
kdaIcon_Tooltip=Giết/Chết/Hỗ trợ
FrapsFixLabel_Text=Hỗ trợ Fraps
PlayButton_Tooltip=Chạy Replay
AlreadyOnline_Caption=Replay đã tồn tại.
AlreadyOnline_Msg=Replay này đã được tải lên trước đó, không thể tiếp tục tải lên.
Re-Upload=Tải lên lại.
Upload=Tải lên
This match has already finished.=Trận đấu này đã kết thúc.
cancelButton=Hủy
CorruptFontsMessage=Một số font chữ của bạn đã bị lỗi và không cho LoLReplay chạy. Bạn có muốn LoLReplay quét và sửa chữa vấn đề này?
Corrupt Fonts Detected=Phát hiện lỗi font chữ.
RecordBothLabel_Tooltip=Tạo 2 replay cho mỗi trận, 1 ở chế độ theo dõi và 1 ở chế độ chơi bình thường.
RecordingModeLabel_Text=Chế độ ghi hình:
RecordSpecModeLabel_Text=Ghi lại trong khi đang theo dõi.
RecordSpecModeLabel_Tooltip=Ghi lại trận đấu khi bạn đang ở chế độ theo dõi giống như khi bạn đang chơi.
ScreenshotFreq=~ Mỗi {0} phút
RecordBothLabel_Text=Ghi lại cả hai
ScreenshotFreq_None=Không
spectatorDelayRemaining=(~còn lại {0}:{1})
spectatorDelayMsg=Chờ để tham gia ở chế độ theo dõi
SpectatorRecordingLabel_Text=Ghi lại các trận đấu ở chế độ theo dõi
SpectatorRecordingLabel_Tooltip=Ghi lại tất cả replays ở chế độ theo dõi.
Lưu ý rằng điều này sẽ tốn thêm khoảng 50% bộ nhớ ( khoảng 1-2mb 1 trận), hiện nay chỉ có tại sever EU và NA.
namingSchemePreviewLabel_Text=Như là:
ScreenshotFrequencyLabel_Text=Tần suất chụp ảnh màn hình:
ScreenshotFrequencyLabel_Tooltip=Tần suất chụp ảnh màn hình trong khi ghi lại trận đấu
FileMissingCaption=Không tìm thấy file
FileMissingMsg=Không tìm thấy file "{0}".

Có thể là chương trình diệt virut của bạn đã nhận định nhầm và xóa file.

Để LOLReplay hoạt động hiệu quả,
hãy đưa mục LOL Replay
vào danh sách cho phép và cài lại.
Match Ended=Trận đấu đã kết thúc.
ScreenshotFreq_Loading=Chỉ chụp màn
hình loading
UnsupportedReplayWarning=Cảnh báo: LOLReplay hiện tại không hỗ trợ cho replay cũ trước phiên bản {0}.

Để có thể chạy replay cũ bạn cần phải chọn một phiên bản cũ hơn của League of Legends.

Xem {1} để biết thêm thông tin chi tiết.
UnsupportedReplayWarning_Caption=Phiên bản không được hỗ trợ
Copy Link=Chép đường dẫn
CopyLinkMsg=Đã chép đường dẫn vào bộ nhớ tạm
View in Browser=Xem trên trình duyệt
Co-op=Đấu với máy
InvalidCachedExe=Lưu trữ file chạy của phiên bản {0} không phù hợp (phiên bản hiện tại là {1})
Bạn có muốn tải lại không?
